PHÒNG GDĐT CAM LÂM

TRƯỜNG MN MAI VÀNG

CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM

Độc lập - Tự do - Hạnh phúc

 
DANH MỤC ĐỒ DÙNG - ĐỒ CHƠI - THIẾT BỊ DẠY HỌC TỐI THIỂU
DÙNG CHO GIÁO DỤC MẦM NON
             
(Kèm theo Thông tư số 02/2010/TT-BGDĐT ngày 11/2/2010
của Bộ trưởng Bộ Giáo dục và Đào tạo)
             
TT MÃ SỐ TÊN THIẾT BỊ ĐVT SL Đơn giá Thành tiền
1 2 3 4 5 6 8
I 5-6T  (87 trẻ)         3.476.000
1 MN562083 Bộ dụng cụ lao động Bộ 4        170.000 680.000
2 MN562088 Búp bê bé trai Con 8        100.000 800.000
3 MN452024 Xắc xô cái 38          12.000 456.000
4 MN452028  Dụng cụ chăm sóc cây cái 4 185.000 740.000
5 MN562089 Búp bê bé gái Con 8        100.000 800.000
II 4-5T (72 trẻ)         2.880.000
1 MN452024 Xắc xô Cái 25 11.000 275.000
2 MN452028  Dụng cụ chăm sóc cây cái 3 185.000 555.000
3 MN342047 Búp bê bé trai  Con 2        100.000 200.000
4 MN342048 Búp bê bé gái  Con 2        100.000 200.000
5 MN452051 Bộ dụng cụ bác sỹ Bộ 3 170.000 510.000
6 MN452076 Bộ đồ chơi nấu ăn gia đình Bộ 3 380.000 1.140.000
III 3-4t (29 trẻ)         1.162.000
1 MN342047 Búp bê bé trai  Con 1        100.000 100.000
2 MN342048 Búp bê bé gái  Con 2        100.000 200.000
3 MN342049 Bộ đồ chơi nấu ăn Bộ 1 170.000 170.000
4 MN342050 Bộ dụng cụ bác sỹ Bộ 1 380.000 380.000
5 MN452024 Xắc xô cái 26 12.000 312.000
IV 25-36 th (34 trẻ)                 1.362.000
1 MN232033 Lồng hộp vuông Bộ 1 63.000              63.000
2 MN232034 Lồng hộp tròn Bộ 2 63.000            126.000
3 MN232035 Bộ xâu hạt 5 125.000            625.000
4 MN232066 Búp bê bé trai (cao - thấp) Con 1          84.000              84.000
5 MN232067 Búp bê bé gái (cao- thấp) Con 1          84.000              84.000
6 MN232068 Bộ đồ chơi nấu ăn  Bộ 1 380.000            380.000
  Tổng cộng                 8.880.000
             
      Cam Hải Đông, ngày      tháng      năm 2016
                                                     HIỆU TRƯỞNG  
             
             
             
            Lê Thị Thanh Kiều